hư văn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn chương không thiết thực, chỉ chú trọng hình thức, lời lẽ hoa mỹ mà thiếu nội dung thực tế, hữu ích.
- Nghi lễ, hình thức rườm rà, cầu kỳ nhưng không có giá trị thực tế, chỉ là hình thức suông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bài diễn văn đó đầy hư văn, nghe rất kêu nhưng chẳng đề cập đến giải pháp cụ thể nào.
- Anh ấy ghét những thứ hư văn trong các buổi lễ, anh cho rằng chúng chỉ tốn thời gian.
- Trong công việc, chúng ta cần hành động thiết thực, tránh sa đà vào hư văn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chỉ là hư văn": dùng để phê phán một bài viết, bài nói hoặc một nghi thức nào đó chỉ có vẻ ngoài hào nhoáng nhưng vô nghĩa, vô dụng.
- Những lời hứa suông ấy chỉ là hư văn mà thôi.
- "Tránh xa hư văn": khuyên nên tập trung vào những điều thực chất, có ích.
- Nhà lãnh đạo giỏi là người biết tránh xa hư văn và chú trọng hiệu quả công việc.
Biến thể và từ gần giống
- Hư danh (danh từ): danh tiếng hão, không tương xứng với thực tài hoặc thực chất.
- Hư từ (danh từ): từ ngữ rỗng tuếch, sáo rỗng, không có nội dung.
- Văn chương sáo rỗng (cụm danh từ): văn chương dùng những từ ngữ, hình ảnh quen thuộc một cách máy móc, thiếu chân thực.
Từ đồng nghĩa
- Văn chương hình thức: văn chương chỉ chú trọng hình thức bên ngoài.
- Nghi thức máy móc: nghi lễ được thực hiện một cách cứng nhắc, thiếu linh hoạt và ý nghĩa thực.
- Lời lẽ hoa mỹ rỗng tuếch: lời nói trau chuốt, đẹp đẽ nhưng không có nội dung thực.
Từ trái nghĩa
- Thực chất: có nội dung, giá trị thực tế.
- Thiết thực: có ích lợi cụ thể, phù hợp với yêu cầu thực tế.
- Giản dị, mộc mạc: đơn giản, tự nhiên, không cầu kỳ hình thức.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Tốt gỗ hơn tốt nước sơn": Nhấn mạnh giá trị thực chất bên trong quan trọng hơn vẻ bề ngoài hào nhoáng. Có thể dùng để phê phán hư văn.
- "Hữu xạ tự nhiên hương": Cái gì có giá trị thực chất tự nhiên sẽ được công nhận, không cần đến những lời quảng cáo hay hình thức phô trương (hư văn).
- d. 1. Văn chương không thiết thực. 2. Nghi lễ không thiết thực.